pilot cloth

pilot cloth

A tailor measures a length of pilot cloth on a worktable.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại vải dày, thường màu xanh lam, được sử dụng để may áo khoác ngoài áo khoác cho thủy thủ các công nhân hàng hải. Loại vải này đặc tính chắc chắn, chịu được thời tiết khắc nghiệt, thường được dùng trong ngành hàng hải.

dụ sử dụng
  • (Người thủy thủ mặc một chiếc áo khoác làm từ vải pilot cloth để bảo vệ bản thân khỏi gió lạnh.)
  • (Vải pilot cloth nổi tiếng với độ bền kết cấu dày, lý tưởng cho đồng phục hàng hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Thuật ngữ "pilot cloth" về mặt lịch sử chỉ một loại vải len cụ thể, không phải bất kỳ loại vải xanh dày nào.)
  • (Trong ngành may mặc hiện đại, vải pilot cloth đôi khi được dùng cho áo khoác ngoài chịu lực ngoài bối cảnh hàng hải.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể trực tiếp: "pilot cloth" một cụm danh từ cố định, không dạng biến thể như tính từ hay động từ.
  • Từ gần giống:
    • Sailcloth (vải buồm): vải dày dùng làm buồm, độ bền tương tự nhưng thường nhẹ hơn.
    • Melton cloth (vải melton): vải len dày, mịn, thường dùng làm áo khoác, có thể thay thế pilot cloth trong một số trường hợp.
Từ đồng nghĩa
  • Heavy woolen cloth (vải len dày): mô tả đặc tính chung của pilot cloth.
  • Marine cloth (vải hàng hải): vải chuyên dụng cho ngành hàng hải, bao gồm pilot cloth.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "pilot cloth" danh từ, không liên quan đến động từ ghép.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "pilot cloth" chủ yếu thuật ngữ kỹ thuật, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.